先に手を洗ってください。
Hãy rửa tay trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
trước; trước tiên
先に trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là trước; trước tiên.
Cách đọc là さきに.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さきに
Hán Việt: TIÊN
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Bài 34
先に手を洗ってください。
Hãy rửa tay trước.
私が先に説明します。
Tôi sẽ giải thích trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.