橋の向こうに小さい村があります。
Phía bên kia cầu có một ngôi làng nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
phía bên kia, đằng kia
向こう trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là phía bên kia, đằng kia.
Cách đọc là むこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むこう
Hán Việt: HƯỚNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 35
橋の向こうに小さい村があります。
Phía bên kia cầu có một ngôi làng nhỏ.
向こうから友達が歩いて来ます。
Bạn tôi đang đi bộ đến từ phía bên kia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.