夏休みに小さい島へ行きます。
Kỳ nghỉ hè tôi đi đảo nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đảo
島 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đảo.
Cách đọc là しま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しま
Hán Việt: ĐẢO
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 35
夏休みに小さい島へ行きます。
Kỳ nghỉ hè tôi đi đảo nhỏ.
この島は自然が美しいです。
Đảo này thiên nhiên đẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.