来週の旅行が楽しみです。
Tôi mong chờ chuyến du lịch tuần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
niềm vui, điều mong chờ
楽しみ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là niềm vui, điều mong chờ.
Cách đọc là たのしみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たのしみ
Hán Việt: LẠC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 35
来週の旅行が楽しみです。
Tôi mong chờ chuyến du lịch tuần sau.
友達に会うのを楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ được gặp bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.