夜行バスで東京へ行きます。
Tôi đi Tokyo bằng xe buýt đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
xe buýt đêm
夜行バス trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là xe buýt đêm.
Cách đọc là やこうバス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やこうバス
Hán Việt: DẠ HÀNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 35
夜行バスで東京へ行きます。
Tôi đi Tokyo bằng xe buýt đêm.
夜行バスは安いですが、少し疲れます。
Xe buýt đêm rẻ nhưng hơi mệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.