このパンは硬くて食べにくいです。
Bánh mì này cứng nên khó ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cứng
硬い trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cứng.
Cách đọc là かたい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたい
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 36
このパンは硬くて食べにくいです。
Bánh mì này cứng nên khó ăn.
硬い肉はよくかんで食べます。
Thịt cứng thì tôi nhai kỹ rồi ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.