硬い
かたい
Nghĩa: cứng
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
このパンは硬くて食べにくいです。
Bánh mì này cứng nên khó ăn.
Ví dụ 2
硬い肉はよくかんで食べます。
Thịt cứng thì tôi nhai kỹ rồi ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かたい
Nghĩa: cứng
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
このパンは硬くて食べにくいです。
Bánh mì này cứng nên khó ăn.
Ví dụ 2
硬い肉はよくかんで食べます。
Thịt cứng thì tôi nhai kỹ rồi ăn.
やわらかい
Nghĩa: mềm
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この肉は柔らかくておいしいです。
Thịt này mềm và ngon.
Ví dụ 2
赤ちゃんには柔らかい食べ物をあげます。
Với em bé thì cho đồ ăn mềm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.