電子辞書で言葉を調べます。
Tôi tra từ bằng từ điển điện tử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
điện tử
電子 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là điện tử.
Cách đọc là でんし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんし
Hán Việt: ĐIỆN TỬ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
電子辞書で言葉を調べます。
Tôi tra từ bằng từ điển điện tử.
電子メールで資料を送りました。
Tôi đã gửi tài liệu bằng email.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.