携帯を家に忘れました。
Tôi đã quên điện thoại ở nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
điện thoại di động; sự mang theo
携帯 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là điện thoại di động; sự mang theo.
Cách đọc là けいたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいたい
Hán Việt: HUỀ ĐỚI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
携帯を家に忘れました。
Tôi đã quên điện thoại ở nhà.
電車の中では携帯の音を消してください。
Trên tàu hãy tắt tiếng điện thoại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.