兄は車の工場で働いています。
Anh trai tôi làm việc ở nhà máy ô tô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhà máy
工場 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhà máy.
Cách đọc là こうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうじょう
Hán Việt: CÔNG TRƯỜNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
兄は車の工場で働いています。
Anh trai tôi làm việc ở nhà máy ô tô.
この工場では電子部品を作っています。
Nhà máy này sản xuất linh kiện điện tử.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.