高校のとき、剣道を習っていました。
Hồi cấp ba tôi đã học kiếm đạo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
kiếm đạo
剣道 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là kiếm đạo.
Cách đọc là けんどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんどう
Hán Việt: KIẾM ĐẠO
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
高校のとき、剣道を習っていました。
Hồi cấp ba tôi đã học kiếm đạo.
剣道は日本の武道の一つです。
Kendo là một trong những võ đạo của Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.