毎週日曜日に日本語を勉強します。
Mỗi Chủ nhật tôi học tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hằng tuần
毎週 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hằng tuần.
Cách đọc là まいしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まいしゅう
Hán Việt: MỖI CHU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
毎週日曜日に日本語を勉強します。
Mỗi Chủ nhật tôi học tiếng Nhật.
毎週スポーツクラブで運動しています。
Hằng tuần tôi tập thể dục ở câu lạc bộ thể thao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.