夏までに水泳が上手になりたいです。
Tôi muốn bơi giỏi trước mùa hè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bơi lội
水泳 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bơi lội.
Cách đọc là すいえい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいえい
Hán Việt: THỦY VỊNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
夏までに水泳が上手になりたいです。
Tôi muốn bơi giỏi trước mùa hè.
毎週プールで水泳の練習をしています。
Hằng tuần tôi luyện bơi ở hồ bơi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.