子どもは乗り物が大好きです。
Trẻ con rất thích phương tiện đi lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
phương tiện đi lại
乗り物 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là phương tiện đi lại.
Cách đọc là のりもの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のりもの
Hán Việt: THỪA VẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
子どもは乗り物が大好きです。
Trẻ con rất thích phương tiện đi lại.
昔の乗り物について調べました。
Tôi đã tìm hiểu về phương tiện giao thông ngày xưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.