遠くに山が見えます。
Có thể nhìn thấy núi ở xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nơi xa; phía xa; xa
遠く trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nơi xa; phía xa; xa.
Cách đọc là とおく.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とおく
Hán Việt: VIỄN
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Bài 36
遠くに山が見えます。
Có thể nhìn thấy núi ở xa.
昔の人は遠くへ行くのが大変でした。
Người ngày xưa đi xa rất vất vả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.