汽船は昔の大切な乗り物でした。
Tàu hơi nước là phương tiện quan trọng ngày xưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tàu hơi nước
汽船 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tàu hơi nước.
Cách đọc là きせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きせん
Hán Việt: KHÍ THUYỀN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
汽船は昔の大切な乗り物でした。
Tàu hơi nước là phương tiện quan trọng ngày xưa.
汽船で荷物を運んでいました。
Người ta đã vận chuyển hàng bằng tàu hơi nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.