日本は石油を輸入しています。
Nhật Bản nhập khẩu dầu mỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhập khẩu
輸入する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhập khẩu.
Cách đọc là ゆにゅうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆにゅうする
Hán Việt: THÂU NHẬP
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 37
日本は石油を輸入しています。
Nhật Bản nhập khẩu dầu mỏ.
この麦は外国から輸入されました。
Lúa mì này được nhập khẩu từ nước ngoài.
Liên quan: 輸出する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.