ライト兄弟は飛行機を発明しました。
Anh em Wright đã phát minh ra máy bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
phát minh
発明する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là phát minh.
Cách đọc là はつめいする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はつめいする
Hán Việt: PHÁT MINH
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 37
ライト兄弟は飛行機を発明しました。
Anh em Wright đã phát minh ra máy bay.
便利な道具が次々に発明されています。
Các dụng cụ tiện lợi lần lượt được phát minh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.