警官に道を聞きました。
Tôi đã hỏi đường cảnh sát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cảnh sát
警官 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cảnh sát.
Cách đọc là けいかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいかん
Hán Việt: CẢNH QUAN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 37
警官に道を聞きました。
Tôi đã hỏi đường cảnh sát.
駅前に警官が立っています。
Trước ga có cảnh sát đang đứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.