一生懸命勉強すれば、合格できます。
Nếu học hết sức thì có thể đỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hết sức, chăm chỉ
一生懸命 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hết sức, chăm chỉ.
Cách đọc là いっしょうけんめい.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっしょうけんめい
Hán Việt: NHẤT SINH HUYỀN MỆNH
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Bài 37
一生懸命勉強すれば、合格できます。
Nếu học hết sức thì có thể đỗ.
彼は一生懸命仕事をしています。
Anh ấy đang làm việc chăm chỉ/hết sức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.