パソコンの電源を入れてください。
Hãy bật nguồn máy tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nguồn điện
電源 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nguồn điện.
Cách đọc là でんげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんげん
Hán Việt: ĐIỆN NGUYÊN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 38
パソコンの電源を入れてください。
Hãy bật nguồn máy tính.
帰る前に電源を切ります。
Trước khi về tôi tắt nguồn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.