タクシーの運転手に住所を見せました。
Tôi đã cho tài xế taxi xem địa chỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tài xế
運転手 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tài xế.
Cách đọc là うんてんしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんてんしゅ
Hán Việt: VẬN CHUYỂN THỦ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 40
タクシーの運転手に住所を見せました。
Tôi đã cho tài xế taxi xem địa chỉ.
運転手はすぐ警察に連絡しました。
Tài xế đã liên lạc ngay với cảnh sát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.