駅で知らない人が親切にしてくれました。
Ở nhà ga, một người lạ đã đối xử tử tế với tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đối xử tử tế
親切にする trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đối xử tử tế.
Cách đọc là しんせつにする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんせつにする
Hán Việt: THÂN THIẾT
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 41
駅で知らない人が親切にしてくれました。
Ở nhà ga, một người lạ đã đối xử tử tế với tôi.
困っている人には親切にしたいです。
Tôi muốn tử tế với người đang gặp khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.