冬は手袋をして出かけます。
Mùa đông tôi đeo găng tay ra ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
găng tay
手袋 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là găng tay.
Cách đọc là てぶくろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てぶくろ
Hán Việt: THỦ ĐẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 41
冬は手袋をして出かけます。
Mùa đông tôi đeo găng tay ra ngoài.
祖母に暖かい手袋をあげました。
Tôi đã tặng bà đôi găng tay ấm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.