有名な音楽家のコンサートへ行きました。
Tôi đã đi buổi hòa nhạc của nhạc sĩ nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhạc sĩ
音楽家 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhạc sĩ.
Cách đọc là おんがくか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんがくか
Hán Việt: ÂM LẠC GIA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
有名な音楽家のコンサートへ行きました。
Tôi đã đi buổi hòa nhạc của nhạc sĩ nổi tiếng.
彼は将来、音楽家になりたいそうです。
Nghe nói anh ấy tương lai muốn trở thành nhạc sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.