世界の平和を願っています。
Tôi cầu mong hòa bình thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hòa bình
平和 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hòa bình.
Cách đọc là へいわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいわ
Hán Việt: BÌNH HÒA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
世界の平和を願っています。
Tôi cầu mong hòa bình thế giới.
平和のために何ができるか考えます。
Tôi nghĩ xem có thể làm gì vì hòa bình.
Từ trái nghĩa: 戦争
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.