体温計で熱を測ります。
Tôi đo sốt bằng nhiệt kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhiệt kế
体温計 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhiệt kế.
Cách đọc là たいおんけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいおんけい
Hán Việt: THỂ ÔN KẾ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
体温計で熱を測ります。
Tôi đo sốt bằng nhiệt kế.
新しい体温計を薬局で買いました。
Tôi đã mua nhiệt kế mới ở hiệu thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.