ガソリンの値段が上がりました。
Giá xăng đã tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tăng, lên
上がる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tăng, lên.
Cách đọc là あがる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あがる
Hán Việt: THƯỢNG
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 43
ガソリンの値段が上がりました。
Giá xăng đã tăng.
テストの点が上がって、うれしいです。
Điểm kiểm tra tăng nên tôi vui.
Từ trái nghĩa: 下がる
Liên quan: 上げる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.