熱が下がって、安心しました。
Sốt hạ nên tôi yên tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
giảm, xuống
下がる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là giảm, xuống.
Cách đọc là さがる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さがる
Hán Việt: HẠ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 43
熱が下がって、安心しました。
Sốt hạ nên tôi yên tâm.
冬になると、気温が下がります。
Khi mùa đông đến, nhiệt độ giảm.
Từ trái nghĩa: 上がる
Liên quan: 下げる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.