収入が増えたら、貯金したいです。
Nếu thu nhập tăng, tôi muốn tiết kiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
thu nhập
収入 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là thu nhập.
Cách đọc là しゅうにゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうにゅう
Hán Việt: THU NHẬP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 43
収入が増えたら、貯金したいです。
Nếu thu nhập tăng, tôi muốn tiết kiệm.
ローンを組む前に収入を確かめます。
Trước khi vay trả góp, tôi xác nhận thu nhập.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.