赤ちゃんが大きな声で泣いています。
Em bé đang khóc to.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
khóc
泣く trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là khóc.
Cách đọc là なく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なく
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 44
赤ちゃんが大きな声で泣いています。
Em bé đang khóc to.
悲しい映画を見て、泣いてしまいました。
Xem phim buồn nên tôi đã khóc mất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.