泣く
なく
Nghĩa: khóc
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
赤ちゃんが大きな声で泣いています。
Em bé đang khóc to.
Ví dụ 2
悲しい映画を見て、泣いてしまいました。
Xem phim buồn nên tôi đã khóc mất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
なく
Nghĩa: khóc
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
赤ちゃんが大きな声で泣いています。
Em bé đang khóc to.
Ví dụ 2
悲しい映画を見て、泣いてしまいました。
Xem phim buồn nên tôi đã khóc mất.
わらう
Nghĩa: cười
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
子どもたちは楽しそうに笑っています。
Bọn trẻ đang cười có vẻ vui.
Ví dụ 2
友達の話を聞いて、みんなで笑いました。
Nghe chuyện của bạn, mọi người cùng cười.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.