雨で大会は中止になりました。
Giải đấu bị hủy do mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
sự hủy bỏ; sự tạm dừng
中止 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là sự hủy bỏ; sự tạm dừng.
Cách đọc là ちゅうし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうし
Hán Việt: TRUNG CHỈ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 45
雨で大会は中止になりました。
Giải đấu bị hủy do mưa.
台風なら、キャンプは中止です。
Nếu bão thì cắm trại bị hủy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.