係員がコースを説明してくれました。
Nhân viên phụ trách đã giải thích lộ trình cho tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhân viên phụ trách
係員 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhân viên phụ trách.
Cách đọc là かかりいん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かかりいん
Hán Việt: HỆ VIÊN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 45
係員がコースを説明してくれました。
Nhân viên phụ trách đã giải thích lộ trình cho tôi.
わからないときは係員に聞いてください。
Khi không hiểu hãy hỏi nhân viên phụ trách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.