目覚まし時計を六時にセットしました。
Tôi đã cài đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đồng hồ báo thức
目覚まし時計 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đồng hồ báo thức.
Cách đọc là めざましどけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めざましどけい
Hán Việt: MỤC GIÁC THỜI KẾ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 45
目覚まし時計を六時にセットしました。
Tôi đã cài đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.
目覚まし時計が鳴っても、起きられませんでした。
Dù đồng hồ báo thức reo, tôi vẫn không dậy được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.