この会社では女性が多く働いています。
Ở công ty này có nhiều phụ nữ làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
phụ nữ, nữ giới
女性 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là phụ nữ, nữ giới.
Cách đọc là じょせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょせい
Hán Việt: NỮ TÍNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 47
この会社では女性が多く働いています。
Ở công ty này có nhiều phụ nữ làm việc.
女性のための健康について調査しました。
Tôi đã điều tra về sức khỏe cho phụ nữ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.