女性
じょせい
Nghĩa: phụ nữ, nữ giới
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この会社では女性が多く働いています。
Ở công ty này có nhiều phụ nữ làm việc.
Ví dụ 2
女性のための健康について調査しました。
Tôi đã điều tra về sức khỏe cho phụ nữ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じょせい
Nghĩa: phụ nữ, nữ giới
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この会社では女性が多く働いています。
Ở công ty này có nhiều phụ nữ làm việc.
Ví dụ 2
女性のための健康について調査しました。
Tôi đã điều tra về sức khỏe cho phụ nữ.
だんせい
Nghĩa: nam giới
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
男性も料理を習う人が増えています。
Nam giới học nấu ăn cũng đang tăng.
Ví dụ 2
このクラスは男性が五人います。
Lớp này có năm nam giới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.