兄は営業の仕事をしています。
Anh trai tôi làm công việc kinh doanh/bán hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
kinh doanh
営業 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là kinh doanh.
Cách đọc là えいぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えいぎょう
Hán Việt: DOANH NGHIỆP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 48
兄は営業の仕事をしています。
Anh trai tôi làm công việc kinh doanh/bán hàng.
営業の人が新しい商品を説明しました。
Người bên kinh doanh đã giải thích sản phẩm mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.