その音楽家は世界的に知られています。
Nhạc sĩ đó được biết đến trên toàn thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
mang tính toàn cầu; trên toàn thế giới
世界的に trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là mang tính toàn cầu; trên toàn thế giới.
Cách đọc là せかいてきに.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せかいてきに
Hán Việt: THẾ GIỚI ĐÍCH
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Bài 49
その音楽家は世界的に知られています。
Nhạc sĩ đó được biết đến trên toàn thế giới.
この作品は世界的に有名です。
Tác phẩm này nổi tiếng toàn cầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.