「予約番号」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'予約番号' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
mã đặt chỗ
予約番号 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là mã đặt chỗ.
Cách đọc là よやくばんごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よやくばんごう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: N4-JLPT補強
「予約番号」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'予約番号' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
「予約番号」の意味を例文で覚えましょう。
Hãy nhớ nghĩa của '予約番号' bằng câu ví dụ.
Liên quan: 予約; 番号
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.