大
lớn, rộng
Hán Việt: đại
この部屋は大(おおき)いです
Phòng này rất lớn
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N5
Chữ 大 xuất hiện trong kho từ vựng N5 của JLPT180. Từ đại diện: 大 – lớn, rộng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
大学 → だいがく
大変 → たいへん
大切 → たいせつ
大きい → おおきい
大丈夫 → だいじょうぶ
大統領 → だいとうりょう
10 mục hiển thị
lớn, rộng
Hán Việt: đại
この部屋は大(おおき)いです
Phòng này rất lớn
だいがく
đại học, trường đại học
Hán Việt: ĐẠI HỌC
大学で日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật ở trường đại học.
たいへん
vất vả, khó khăn
Hán Việt: ĐẠI BIẾN
仕事は大変です。
Công việc vất vả.
たいせつ
quan trọng, quý giá
Hán Việt: ĐẠI THIẾT
保険証は大切です。
Thẻ bảo hiểm quan trọng.
おおきい
lớn, to
Hán Việt: ĐẠI
大きいかばんを買います。
Tôi mua cái cặp to.
だいじょうぶ
không sao, không có vấn đề gì
大丈夫ですか。
Anh/chị có sao không?
だいとうりょう
tổng thống
ニュースで大統領の話を聞きました。
Tôi đã nghe câu chuyện/bài nói của tổng thống trên tin tức.
たいしかん
đại sứ quán
Hán Việt: ĐẠI SỨ QUÁN
ビザのことで大使館へ行きます。
Tôi đi đại sứ quán vì việc visa.
おだいじに
chúc mau khỏe, giữ gìn sức khỏe
風邪ですか。お大事に。
Bị cảm à? Giữ gìn sức khỏe nhé.
たいへんですね
anh/chị vất vả quá
毎日働きますか。大変ですね。
Ngày nào cũng làm việc à? Vất vả nhỉ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.