私は日本語の教師です。
Tôi là giáo viên tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
giáo viên (nghề của mình)
教師 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là giáo viên (nghề của mình).
Cách đọc là きょうし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 1
私は日本語の教師です。
Tôi là giáo viên tiếng Nhật.
姉は高校の教師です。
Chị gái tôi là giáo viên cấp ba.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.