タイから来ました。
Tôi đến từ Thái Lan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
Thái Lan
タイ trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là Thái Lan.
Từ này được viết và đọc là タイ.
Từ này đang được phân loại là Tên riêng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: タイ
Loại từ: Tên riêng
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 1
タイから来ました。
Tôi đến từ Thái Lan.
私はタイ人ではありません。
Tôi không phải là người Thái Lan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.