カメラで写真を撮ります。
Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
máy ảnh
カメラ trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là máy ảnh.
Từ này được viết và đọc là カメラ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: カメラ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 02
カメラで写真を撮ります。
Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.
新しいカメラを買いました。
Tôi đã mua máy ảnh mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.