毎朝、時計を見ます。
Mỗi sáng tôi xem đồng hồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
đồng hồ
時計 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là đồng hồ.
Cách đọc là とけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とけい
Hán Việt: THỜI KẾ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 2
毎朝、時計を見ます。
Mỗi sáng tôi xem đồng hồ.
机の上に時計があります。
Có đồng hồ ở trên bàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.