ちょっとトイレへ行きます。
Tôi đi vệ sinh một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
nhà vệ sinh
トイレ trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là nhà vệ sinh.
Từ này được viết và đọc là トイレ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トイレ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 03
ちょっとトイレへ行きます。
Tôi đi vệ sinh một chút.
トイレはあそこです。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
Từ gần nghĩa: お手洗い (otearai)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.