その時計を見せてください。
Cho tôi xem cái đồng hồ đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cho tôi xem ~
~を見せてください trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cho tôi xem ~.
Cách đọc là ~をみせてください.
Từ này đang được phân loại là Cụm câu. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ~をみせてください
Loại từ: Cụm câu
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 3
その時計を見せてください。
Cho tôi xem cái đồng hồ đó.
この鞄を見せてください。
Cho tôi xem cái cặp này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.