毎日、会社へ行きます。
Hằng ngày tôi đi làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
hằng ngày, mỗi ngày
毎日 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là hằng ngày, mỗi ngày.
Cách đọc là まいにち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まいにち
Hán Việt: MỖI NHẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 04
毎日、会社へ行きます。
Hằng ngày tôi đi làm.
毎日、日本語を勉強します。
Hằng ngày tôi học tiếng Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.