十日に東京へ行きます。
Ngày mồng 10 tôi đi Tokyo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
ngày mồng 10; 10 ngày
十日 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là ngày mồng 10; 10 ngày.
Cách đọc là とおか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とおか
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 5
十日に東京へ行きます。
Ngày mồng 10 tôi đi Tokyo.
十日は日曜日です。
Ngày mồng 10 là chủ nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.