飛行機で東京へ行きます。
Tôi đi Tokyo bằng máy bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
máy bay
飛行機 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là máy bay.
Cách đọc là ひこうき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひこうき
Hán Việt: PHI HÀNH CƠ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 5
飛行機で東京へ行きます。
Tôi đi Tokyo bằng máy bay.
飛行機の切符を買います。
Tôi mua vé máy bay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.